gulf of ob

gulf of ob

A large cargo ship sails through the Gulf of Ob.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Ob: một vịnh biển nằmphía tây Siberia, thuộc biển Kara. Đây một vịnh lớn, nơi sông Ob đổ ra biển. Từ "gulf" có nghĩa vịnh, một phần biển ăn sâu vào đất liền.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Ob một đặc điểm địa quan trọng ở Nga.)
  • (Nhiều con sông chảy vào Vịnh Ob.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulf of Ob" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc khí hậu, đặc biệt khi nói về vùng Bắc Cực các tuyến đường biển.
    • The Gulf of Ob is a key area for studying Arctic ecosystems. (Vịnh Ob một khu vực then chốt để nghiên cứu hệ sinh thái Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulf (danh từ): vịnh, khoảng cách lớn (nghĩa bóng).
    • There is a gulf between their opinions. ( một khoảng cách lớn giữa ý kiến của họ.)
  • Ob River (danh từ riêng): sông Ob, con sông chính đổ vào Vịnh Ob.
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: vịnh nhỏ, lối vào.
  • Bay: vịnh (thường nhỏ hơn "gulf").
Các cụm từ liên quan
  • Gulf region: khu vực vịnh.
    • The gulf region of western Siberia has a harsh climate. (Khu vực vịnh phía tây Siberia khí hậu khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • A gulf of difference: khoảng cách khác biệt lớn.
    • There is a gulf of difference between the rich and the poor. ( một khoảng cách khác biệt lớn giữa người giàu người nghèo.)